baby minder

baby minder

A baby minder reads a picture book to two toddlers in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Người giữ trẻ sơ sinh: "baby minder" chỉ một người trông nom trẻ sơ sinh, thường tại nhà riêng của người đó, trong khi cha mẹ của đứa trẻ đang đi làm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thuê một người giữ trẻ sơ sinh để chăm sóc con nhỏ của mình khi ấy đi làm.)
  • (Người giữ trẻ sơ sinh này rất kinh nghiệm với trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a baby minder": làm việc như một người giữ trẻ sơ sinh.
    • She decided to work as a baby minder after retiring from teaching. ( ấy quyết định làm người giữ trẻ sơ sinh sau khi nghỉ hưu từ công việc giảng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Babysitter (danh từ): người giữ trẻ (thường trẻ lớn hơn một chút, không nhất thiết sơ sinh).
  • Childminder (danh từ): người giữ trẻ (thuật ngữ phổ biếnAnh, tương tự "baby minder" nhưng có thể bao gồm trẻ em ở nhiều độ tuổi).
Từ đồng nghĩa
  • Nanny: bảo mẫu (thường làm việc toàn thời gian sống cùng gia đình).
  • Caregiver: người chăm sóc (thuật ngữ chung hơn, có thể áp dụng cho người già hoặc người bệnh).
Các cụm từ liên quan
  • Baby-minding service: dịch vụ giữ trẻ sơ sinh.
    • The baby-minding service is available from 8 a.m. to 6 p.m. (Dịch vụ giữ trẻ sơ sinh sẵn từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • To mind the baby: trông nom đứa bé (thành ngữ phổ biến, "mind" ở đây có nghĩa chăm sóc, coi chừng).
    • Could you mind the baby for a moment while I answer the phone? (Bạn có thể trông đứa bé một lát trong khi tôi trả lời điện thoại không?)